rầm rĩ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ồn ào, inh ỏi, làm náo động bằng âm thanh lớn: "rầm rĩ" dùng để miêu tả tiếng động, tiếng nói hoặc âm thanh lớn, gây ra sự ồn ào, náo nhiệt, thường mang sắc thái tiêu cực về sự phiền toái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Quán cà phê bên đường ồn ào, rầm rĩ suốt đêm.
- Đám đông biểu tình trở nên rầm rĩ khi có thông báo mới.
- Tiếng quát tháo rầm rĩ của ông chủ khiến nhân viên sợ hãi.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương, báo chí: Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc báo chí để miêu tả một cách sinh động sự ồn ào, hỗn loạn.
- Cuộc tranh cãi trên nghị trường diễn ra hết sức rầm rĩ.
- Kết hợp với động từ chỉ hành vi gây tiếng động: Thường đi kèm với các động từ như "quát tháo", "la lối", "cãi vã", "hò hét".
- Hai bên cãi nhau rầm rĩ, không ai chịu nhường ai.
Biến thể và từ gần giống
- Rầm rộ (tính từ): Chỉ sự việc diễn ra với quy mô lớn, có tiếng vang, thường mang nghĩa tích cực hơn về mặt quy mô (ví dụ: ).
- Ồn ào (tính từ): Có nghĩa tương tự nhưng phổ biến và thông dụng hơn trong cả văn nói và văn viết.
- Inh ỏi (tính từ): Nhấn mạnh tính chất chói tai, khó chịu của tiếng ồn, thường dùng cho tiếng nói.
Từ đồng nghĩa
- Ầm ĩ: Ồn ào, gây ra tiếng động lớn.
- Hỗn độn (về âm thanh): Lộn xộn, không có trật tự, gây ồn ào.
- Náo nhiệt (có thể mang nghĩa tích cực): Nhộn nhịp, đông vui và có tiếng ồn.
Từ trái nghĩa
- Yên tĩnh: Không có tiếng động.
- Trật tự: Có trật tự, không ồn ào.
- Lặng lẽ: Im lặng, không gây ra tiếng động.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Rầm rĩ" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự ồn ào gây khó chịu, phiền toái. Từ này ít dùng trong văn nói thông thường, mà phổ biến hơn trong văn viết, báo chí hoặc văn chương.
- Kết hợp từ: Từ này thường đứng sau động từ để bổ nghĩa (ví dụ: , ), hoặc đứng trước danh từ nhưng ít phổ biến hơn (ví dụ: ).
- To tiếng: Quát tháo rầm rĩ.